parliamentary procedure

parliamentary procedure

The committee follows parliamentary procedure to vote on the new rule.

Định nghĩa

Danh từ: Thủ tục nghị việnmột hệ thống các quy tắc được một hội đồng hoặc tổ chức tuân theo để tiến hành các cuộc họp, thảo luận ra quyết định một cách trật tự, công bằng hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục nghị viện để đảm bảo mọi thành viên đều cơ hội phát biểu.)
  • (Hiểu về thủ tục nghị viện điều cần thiết để điều hành một cuộc họp hiệu quả.)
  • (Chủ tọa đã sử dụng thủ tục nghị viện để kêu gọi bỏ phiếu về kiến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suspend parliamentary procedure": tạm ngừng thủ tục nghị viện (để cho phép một hành động đặc biệt).
    • The assembly voted to suspend parliamentary procedure for an emergency discussion. (Hội đồng đã bỏ phiếu tạm ngừng thủ tục nghị viện để thảo luận khẩn cấp.)
  • "Under parliamentary procedure": theo thủ tục nghị viện.
    • Under parliamentary procedure, the motion requires a second before debate. (Theo thủ tục nghị viện, kiến nghị cần người tán thành trước khi tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Parliamentary (tính từ): thuộc về nghị viện hoặc thủ tục nghị viện.
    • The parliamentary rules were updated last year. (Các quy tắc nghị viện đã được cập nhật vào năm ngoái.)
  • Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình.
    • We need to follow the correct procedure for filing complaints. (Chúng ta cần tuân theo thủ tục đúng đắn để nộp đơn khiếu nại.)
Từ đồng nghĩa
  • Rules of order: quy tắc trật tự (thường dùng trong các tổ chức, hội nghị).
  • Meeting protocol: quy trình họp (nhấn mạnh vào các bước chuẩn mực trong cuộc họp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "parliamentary procedure", nhưng có thể kết hợp với động từ "follow" (tuân theo) hoặc "apply" (áp dụng):
    • The secretary must follow parliamentary procedure strictly. (Thư ký phải tuân theo thủ tục nghị viện một cách nghiêm ngặt.)
    • They applied parliamentary procedure to resolve the dispute. (Họ đã áp dụng thủ tục nghị viện để giải quyết tranh chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go by the book": làm theo đúng quy tắc (tương tự như tuân thủ thủ tục nghị viện).
    • The chairperson always goes by the book, following parliamentary procedure to the letter. (Chủ tọa luôn làm theo đúng quy tắc, tuân thủ thủ tục nghị viện một cách chính xác.)
  • "To play by the rules": chơi đúng luật (ám chỉ tuân thủ quy trình).
    • In this organization, you must play by the rules, including parliamentary procedure. (Trong tổ chức này, bạn phải chơi đúng luật, bao gồm cả thủ tục nghị viện.)